air mass

air mass

A weather map shows a large air mass moving across the continent.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khối không khí: "air mass" một khối không khí lớn, các đặc tính (nhiệt độ, độ ẩm) đồng nhất theo chiều ngang. Khối không khí này thường bao phủ một vùng rộng lớn ảnh hưởng đến thời tiết của khu vực đó.
dụ sử dụng
  • (Một khối không khí lạnh di chuyển xuống từ Canada, mang theo nhiệt độ đóng băng.)
  • (Khối không khí ấm ẩm trên đại dương đã gây ra mưa lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be part of an air mass": một phần của khối không khí.

    • The region was part of a stable air mass for several days. (Khu vực này một phần của khối không khí ổn định trong vài ngày.)
  • "air mass boundary": ranh giới khối không khí.

    • The storm formed along the boundary between two different air masses. (Cơn bão hình thành dọc theo ranh giới giữa hai khối không khí khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Air mass modification (n): sự biến đổi khối không khí (khi di chuyển qua các vùng khác nhau).

    • Air mass modification occurs when the air moves over land or water. (Sự biến đổi khối không khí xảy ra khi không khí di chuyển qua đất liền hoặc nước.)
  • Air mass classification (n): phân loại khối không khí (dựa trên nguồn gốc, như khối không khí lục địa hoặc biển).

    • Meteorologists use air mass classification to predict weather patterns. (Các nhà khí tượng học sử dụng phân loại khối không khí để dự đoán các kiểu thời tiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Air volume: thể tích không khí (mang tính kỹ thuật hơn, ít dùng trong khí tượng).
  • Atmospheric mass: khối lượng khí quyển ( phạm vi rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Move in (as an air mass): di chuyển vào (một khu vực).

    • A cold air mass moved in overnight. (Một khối không khí lạnh đã di chuyển vào qua đêm.)
  • Settle over (as an air mass): ổn định trên (một khu vực).

    • The warm air mass settled over the city for a week. (Khối không khí ấm đã ổn định trên thành phố trong một tuần.)
Thành ngữ liên quan
  • A breath of fresh air (thành ngữ riêng, không liên quan trực tiếp đến "air mass"): chỉ một sự thay đổi mới mẻ, tích cực.
    • The new manager was a breath of fresh air for the company. (Người quản lý mới một luồng gió mới cho công ty.)